Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Quyền rút đặc biệt (SDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút đặc biệt hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


LYD SDR
coinmill.com
1.000 0.52
2.000 1.03
5.000 2.59
10.000 5.17
20.000 10.35
50.000 25.87
100.000 51.75
200.000 103.50
500.000 258.75
1000.000 517.49
2000.000 1034.98
5000.000 2587.46
10,000.000 5174.91
20,000.000 10,349.82
50,000.000 25,874.55
100,000.000 51,749.10
200,000.000 103,498.20
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
SDR LYD
coinmill.com
0.50 0.966
1.00 1.932
2.00 3.865
5.00 9.662
10.00 19.324
20.00 38.648
50.00 96.620
100.00 193.240
200.00 386.480
500.00 966.200
1000.00 1932.401
2000.00 3864.802
5000.00 9662.004
10,000.00 19,324.008
20,000.00 38,648.015
50,000.00 96,620.038
100,000.00 193,240.076
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá