Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


LYD SYP
coinmill.com
1.000 364.75
2.000 729.50
5.000 1823.75
10.000 3647.75
20.000 7295.25
50.000 18,238.25
100.000 36,476.50
200.000 72,952.75
500.000 182,382.00
1000.000 364,764.25
2000.000 729,528.50
5000.000 1,823,821.00
10,000.000 3,647,642.25
20,000.000 7,295,284.50
50,000.000 18,238,211.00
100,000.000 36,476,422.00
200,000.000 72,952,844.25
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
SYP LYD
coinmill.com
500.00 1.371
1000.00 2.741
2000.00 5.483
5000.00 13.707
10,000.00 27.415
20,000.00 54.830
50,000.00 137.075
100,000.00 274.150
200,000.00 548.299
500,000.00 1370.748
1,000,000.00 2741.497
2,000,000.00 5482.994
5,000,000.00 13,707.485
10,000,000.00 27,414.970
20,000,000.00 54,829.939
50,000,000.00 137,074.848
100,000,000.00 274,149.695
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá