Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu USD có thể được viết $. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


LYD USD
coinmill.com
1.000 0.71
2.000 1.42
5.000 3.54
10.000 7.08
20.000 14.17
50.000 35.42
100.000 70.83
200.000 141.66
500.000 354.15
1000.000 708.31
2000.000 1416.62
5000.000 3541.54
10,000.000 7083.08
20,000.000 14,166.15
50,000.000 35,415.38
100,000.000 70,830.77
200,000.000 141,661.53
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
USD LYD
coinmill.com
0.50 0.706
1.00 1.412
2.00 2.824
5.00 7.059
10.00 14.118
20.00 28.236
50.00 70.591
100.00 141.182
200.00 282.363
500.00 705.908
1000.00 1411.816
2000.00 2823.632
5000.00 7059.079
10,000.00 14,118.159
20,000.00 28,236.317
50,000.00 70,590.793
100,000.00 141,181.586
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá