Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


LYD UZS
coinmill.com
1.000 6622.70
2.000 13,245.40
5.000 33,113.49
10.000 66,226.98
20.000 132,453.96
50.000 331,134.90
100.000 662,269.80
200.000 1,324,539.60
500.000 3,311,349.01
1000.000 6,622,698.01
2000.000 13,245,396.03
5000.000 33,113,490.06
10,000.000 66,226,980.13
20,000.000 132,453,960.25
50,000.000 331,134,900.63
100,000.000 662,269,801.25
200,000.000 1,324,539,602.50
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
UZS LYD
coinmill.com
5000.00 0.755
10,000.00 1.510
20,000.00 3.020
50,000.00 7.550
100,000.00 15.100
200,000.00 30.199
500,000.00 75.498
1,000,000.00 150.996
2,000,000.00 301.992
5,000,000.00 754.979
10,000,000.00 1509.959
20,000,000.00 3019.917
50,000,000.00 7549.793
100,000,000.00 15,099.586
200,000,000.00 30,199.173
500,000,000.00 75,497.931
1,000,000,000.00 150,995.863
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá