Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


LYD VEF
coinmill.com
1.000 179,684
2.000 359,369
5.000 898,422
10.000 1,796,844
20.000 3,593,688
50.000 8,984,219
100.000 17,968,438
200.000 35,936,875
500.000 89,842,188
1000.000 179,684,375
2000.000 359,368,750
5000.000 898,421,875
10,000.000 1,796,843,750
20,000.000 3,593,687,500
50,000.000 8,984,218,750
100,000.000 17,968,437,500
200,000.000 35,936,875,000
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
VEF LYD
coinmill.com
200,000 1.113
500,000 2.783
1,000,000 5.565
2,000,000 11.131
5,000,000 27.827
10,000,000 55.653
20,000,000 111.306
50,000,000 278.266
100,000,000 556.531
200,000,000 1113.063
500,000,000 2782.657
1,000,000,000 5565.314
2,000,000,000 11,130.628
5,000,000,000 27,826.571
10,000,000,000 55,653.142
20,000,000,000 111,306.284
50,000,000,000 278,265.709
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá