Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Veritaseum (VERI)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseum hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 12 chữ số có nghĩa.


LYD VERI
coinmill.com
1.000 0.058303
2.000 0.116606
5.000 0.291516
10.000 0.583032
20.000 1.166063
50.000 2.915158
100.000 5.830316
200.000 11.660633
500.000 29.151582
1000.000 58.303163
2000.000 116.606327
5000.000 291.515817
10,000.000 583.031635
20,000.000 1166.063269
50,000.000 2915.158174
100,000.000 5830.316347
200,000.000 11,660.632695
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
VERI LYD
coinmill.com
0.050000 0.858
0.100000 1.715
0.200000 3.430
0.500000 8.576
1.000000 17.152
2.000000 34.303
5.000000 85.759
10.000000 171.517
20.000000 343.035
50.000000 857.586
100.000000 1715.173
200.000000 3430.346
500.000000 8575.864
1000.000000 17,151.728
2000.000000 34,303.456
5000.000000 85,758.640
10,000.000000 171,517.280
VERI tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá