Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


LYD XAG
coinmill.com
1.000 0.039
2.000 0.079
5.000 0.197
10.000 0.394
20.000 0.788
50.000 1.971
100.000 3.942
200.000 7.885
500.000 19.712
1000.000 39.425
2000.000 78.850
5000.000 197.124
10,000.000 394.249
20,000.000 788.498
50,000.000 1971.244
100,000.000 3942.488
200,000.000 7884.976
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XAG LYD
coinmill.com
0.050 1.268
0.100 2.536
0.200 5.073
0.500 12.682
1.000 25.365
2.000 50.729
5.000 126.823
10.000 253.647
20.000 507.294
50.000 1268.235
100.000 2536.469
200.000 5072.938
500.000 12,682.346
1000.000 25,364.692
2000.000 50,729.385
5000.000 126,823.462
10,000.000 253,646.923
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá