Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


LYD XAL
coinmill.com
1.000 0.00
2.000 0.00
5.000 0.00
10.000 0.00
20.000 0.01
50.000 0.01
100.000 0.03
200.000 0.06
500.000 0.15
1000.000 0.29
2000.000 0.58
5000.000 1.46
10,000.000 2.92
20,000.000 5.83
50,000.000 14.59
100,000.000 29.17
200,000.000 58.34
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XAL LYD
coinmill.com
0.00 1.714
0.00 3.428
0.00 6.856
0.01 17.140
0.01 34.281
0.02 68.562
0.05 171.404
0.10 342.808
0.20 685.616
0.50 1714.039
1.00 3428.079
2.00 6856.158
5.00 17,140.395
10.00 34,280.789
20.00 68,561.579
50.00 171,403.947
100.00 342,807.894
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá