Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


LYD XAU
coinmill.com
1.000 0.000
2.000 0.001
5.000 0.002
10.000 0.005
20.000 0.009
50.000 0.024
100.000 0.047
200.000 0.094
500.000 0.236
1000.000 0.471
2000.000 0.943
5000.000 2.357
10,000.000 4.714
20,000.000 9.428
50,000.000 23.569
100,000.000 47.139
200,000.000 94.278
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XAU LYD
coinmill.com
0.001 1.061
0.001 2.121
0.002 4.243
0.005 10.607
0.010 21.214
0.020 42.428
0.050 106.069
0.100 212.139
0.200 424.278
0.500 1060.695
1.000 2121.390
2.000 4242.779
5.000 10,606.948
10.000 21,213.896
20.000 42,427.791
50.000 106,069.478
100.000 212,138.955
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá