Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang CraftCoin (XCC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoin hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD XCC
coinmill.com
1.000 9.534
2.000 19.068
5.000 47.669
10.000 95.338
20.000 190.675
50.000 476.688
100.000 953.375
200.000 1906.751
500.000 4766.877
1000.000 9533.754
2000.000 19,067.508
5000.000 47,668.769
10,000.000 95,337.538
20,000.000 190,675.077
50,000.000 476,687.692
100,000.000 953,375.384
200,000.000 1,906,750.768
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XCC LYD
coinmill.com
10.000 1.049
20.000 2.098
50.000 5.245
100.000 10.489
200.000 20.978
500.000 52.445
1000.000 104.890
2000.000 209.781
5000.000 524.452
10,000.000 1048.905
20,000.000 2097.810
50,000.000 5244.524
100,000.000 10,489.048
200,000.000 20,978.096
500,000.000 52,445.239
1,000,000.000 104,890.478
2,000,000.000 209,780.957
XCC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá