Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


LYD XEM
coinmill.com
1.000 16.509
2.000 33.019
5.000 82.547
10.000 165.093
20.000 330.187
50.000 825.466
100.000 1650.933
200.000 3301.866
500.000 8254.665
1000.000 16,509.329
2000.000 33,018.659
5000.000 82,546.647
10,000.000 165,093.293
20,000.000 330,186.587
50,000.000 825,466.467
100,000.000 1,650,932.935
200,000.000 3,301,865.869
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XEM LYD
coinmill.com
20.000 1.211
50.000 3.029
100.000 6.057
200.000 12.114
500.000 30.286
1000.000 60.572
2000.000 121.144
5000.000 302.859
10,000.000 605.718
20,000.000 1211.436
50,000.000 3028.591
100,000.000 6057.181
200,000.000 12,114.362
500,000.000 30,285.906
1,000,000.000 60,571.812
2,000,000.000 121,143.625
5,000,000.000 302,859.062
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá