Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang MaidSafeCoin (XMS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaidSafeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaidSafeCoin hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 12 chữ số có nghĩa.


LYD XMS
coinmill.com
1.000 3.14
2.000 6.29
5.000 15.72
10.000 31.44
20.000 62.89
50.000 157.22
100.000 314.44
200.000 628.88
500.000 1572.20
1000.000 3144.41
2000.000 6288.81
5000.000 15,722.03
10,000.000 31,444.05
20,000.000 62,888.10
50,000.000 157,220.26
100,000.000 314,440.51
200,000.000 628,881.02
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XMS LYD
coinmill.com
5.00 1.590
10.00 3.180
20.00 6.361
50.00 15.901
100.00 31.803
200.00 63.605
500.00 159.013
1000.00 318.025
2000.00 636.050
5000.00 1590.126
10,000.00 3180.252
20,000.00 6360.504
50,000.00 15,901.259
100,000.00 31,802.518
200,000.00 63,605.036
500,000.00 159,012.590
1,000,000.00 318,025.180
XMS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá