Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


LYD XMT
coinmill.com
1.000 7170
2.000 14,330
5.000 35,830
10.000 71,660
20.000 143,320
50.000 358,300
100.000 716,590
200.000 1,433,190
500.000 3,582,970
1000.000 7,165,940
2000.000 14,331,880
5000.000 35,829,690
10,000.000 71,659,380
20,000.000 143,318,750
50,000.000 358,296,890
100,000.000 716,593,770
200,000.000 1,433,187,550
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XMT LYD
coinmill.com
10,000 1.395
20,000 2.791
50,000 6.977
100,000 13.955
200,000 27.910
500,000 69.775
1,000,000 139.549
2,000,000 279.098
5,000,000 697.745
10,000,000 1395.491
20,000,000 2790.982
50,000,000 6977.454
100,000,000 13,954.908
200,000,000 27,909.815
500,000,000 69,774.539
1,000,000,000 139,549.077
2,000,000,000 279,098.155
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá