Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LYD XOF
coinmill.com
1.000 424
2.000 848
5.000 2119
10.000 4238
20.000 8476
50.000 21,190
100.000 42,381
200.000 84,762
500.000 211,904
1000.000 423,808
2000.000 847,616
5000.000 2,119,041
10,000.000 4,238,082
20,000.000 8,476,164
50,000.000 21,190,410
100,000.000 42,380,820
200,000.000 84,761,640
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XOF LYD
coinmill.com
500 1.180
1000 2.360
2000 4.719
5000 11.798
10,000 23.596
20,000 47.191
50,000 117.978
100,000 235.956
200,000 471.912
500,000 1179.779
1,000,000 2359.558
2,000,000 4719.116
5,000,000 11,797.790
10,000,000 23,595.579
20,000,000 47,191.159
50,000,000 117,977.897
100,000,000 235,955.794
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá