Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


LYD XPF
coinmill.com
1.000 77
2.000 154
5.000 385
10.000 771
20.000 1542
50.000 3855
100.000 7710
200.000 15,420
500.000 38,549
1000.000 77,099
2000.000 154,198
5000.000 385,495
10,000.000 770,989
20,000.000 1,541,978
50,000.000 3,854,946
100,000.000 7,709,891
200,000.000 15,419,783
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XPF LYD
coinmill.com
100 1.297
200 2.594
500 6.485
1000 12.970
2000 25.941
5000 64.852
10,000 129.704
20,000 259.407
50,000 648.518
100,000 1297.035
200,000 2594.070
500,000 6485.176
1,000,000 12,970.351
2,000,000 25,940.702
5,000,000 64,851.756
10,000,000 129,703.512
20,000,000 259,407.024
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá