Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Primecoin (XPM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoin hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 12 chữ số có nghĩa.


LYD XPM
coinmill.com
1.000 6.0488
2.000 12.0976
5.000 30.2441
10.000 60.4882
20.000 120.9763
50.000 302.4408
100.000 604.8816
200.000 1209.7632
500.000 3024.4079
1000.000 6048.8159
2000.000 12,097.6318
5000.000 30,244.0794
10,000.000 60,488.1588
20,000.000 120,976.3175
50,000.000 302,440.7938
100,000.000 604,881.5876
200,000.000 1,209,763.1752
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XPM LYD
coinmill.com
5.0000 0.827
10.0000 1.653
20.0000 3.306
50.0000 8.266
100.0000 16.532
200.0000 33.064
500.0000 82.661
1000.0000 165.322
2000.0000 330.643
5000.0000 826.608
10,000.0000 1653.216
20,000.0000 3306.432
50,000.0000 8266.081
100,000.0000 16,532.161
200,000.0000 33,064.323
500,000.0000 82,660.807
1,000,000.0000 165,321.613
XPM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá