Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Ripple (XRP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripple hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


LYD XRP
coinmill.com
1.000 2.80
2.000 5.59
5.000 13.98
10.000 27.96
20.000 55.91
50.000 139.78
100.000 279.56
200.000 559.11
500.000 1397.78
1000.000 2795.56
2000.000 5591.11
5000.000 13,977.79
10,000.000 27,955.57
20,000.000 55,911.15
50,000.000 139,777.87
100,000.000 279,555.74
200,000.000 559,111.47
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XRP LYD
coinmill.com
2.00 0.715
5.00 1.789
10.00 3.577
20.00 7.154
50.00 17.886
100.00 35.771
200.00 71.542
500.00 178.855
1000.00 357.710
2000.00 715.421
5000.00 1788.552
10,000.00 3577.104
20,000.00 7154.208
50,000.00 17,885.521
100,000.00 35,771.042
200,000.00 71,542.084
500,000.00 178,855.210
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá