Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Verge (XVG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verge hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 12 chữ số có nghĩa.


LYD XVG
coinmill.com
1.000 164.58
2.000 329.15
5.000 822.88
10.000 1645.76
20.000 3291.52
50.000 8228.79
100.000 16,457.58
200.000 32,915.16
500.000 82,287.91
1000.000 164,575.82
2000.000 329,151.64
5000.000 822,879.11
10,000.000 1,645,758.22
20,000.000 3,291,516.44
50,000.000 8,228,791.11
100,000.000 16,457,582.22
200,000.000 32,915,164.44
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XVG LYD
coinmill.com
200.00 1.215
500.00 3.038
1000.00 6.076
2000.00 12.152
5000.00 30.381
10,000.00 60.762
20,000.00 121.525
50,000.00 303.811
100,000.00 607.623
200,000.00 1215.245
500,000.00 3038.113
1,000,000.00 6076.227
2,000,000.00 12,152.453
5,000,000.00 30,381.133
10,000,000.00 60,762.267
20,000,000.00 121,524.533
50,000,000.00 303,811.333
XVG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá