Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Yacoin (YAC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yacoin hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Yacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu YAC có thể được viết YAC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Yacoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YAC có 2 chữ số có nghĩa.


LYD YAC
coinmill.com
1.000 638.88
2.000 1277.76
5.000 3194.39
10.000 6388.78
20.000 12,777.56
50.000 31,943.89
100.000 63,887.78
200.000 127,775.56
500.000 319,438.89
1000.000 638,877.78
2000.000 1,277,755.56
5000.000 3,194,388.89
10,000.000 6,388,777.78
20,000.000 12,777,555.56
50,000.000 31,943,888.89
100,000.000 63,887,777.78
200,000.000 127,775,555.56
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
YAC LYD
coinmill.com
500.00 0.783
1000.00 1.565
2000.00 3.130
5000.00 7.826
10,000.00 15.652
20,000.00 31.305
50,000.00 78.262
100,000.00 156.524
200,000.00 313.049
500,000.00 782.622
1,000,000.00 1565.245
2,000,000.00 3130.489
5,000,000.00 7826.223
10,000,000.00 15,652.446
20,000,000.00 31,304.892
50,000,000.00 78,262.231
100,000,000.00 156,524.461
YAC tỷ lệ
16 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá