Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


ERN MAD
coinmill.com
10.00 6.4
20.00 12.8
50.00 32.2
100.00 64.4
200.00 128.8
500.00 322.0
1000.00 644.0
2000.00 1288.0
5000.00 3220.0
10,000.00 6440.0
20,000.00 12,880.0
50,000.00 32,200.0
100,000.00 64,399.8
200,000.00 128,799.6
500,000.00 321,999.2
1,000,000.00 643,998.4
2,000,000.00 1,287,996.8
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MAD ERN
coinmill.com
5.0 7.76
10.0 15.53
20.0 31.06
50.0 77.64
100.0 155.28
200.0 310.56
500.0 776.40
1000.0 1552.80
2000.0 3105.60
5000.0 7763.99
10,000.0 15,527.99
20,000.0 31,055.98
50,000.0 77,639.94
100,000.0 155,279.89
200,000.0 310,559.77
500,000.0 776,399.43
1,000,000.0 1,552,798.85
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá