Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


GNF MAD
coinmill.com
5000 5.2
10,000 10.4
20,000 21.0
50,000 52.4
100,000 105.0
200,000 209.8
500,000 524.8
1,000,000 1049.4
2,000,000 2098.8
5,000,000 5247.2
10,000,000 10,494.4
20,000,000 20,989.0
50,000,000 52,472.2
100,000,000 104,944.6
200,000,000 209,889.2
500,000,000 524,722.8
1,000,000,000 1,049,445.8
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MAD GNF
coinmill.com
5.0 4764
10.0 9529
20.0 19,058
50.0 47,644
100.0 95,288
200.0 190,577
500.0 476,442
1000.0 952,884
2000.0 1,905,768
5000.0 4,764,420
10,000.0 9,528,839
20,000.0 19,057,679
50,000.0 47,644,196
100,000.0 95,288,393
200,000.0 190,576,785
500,000.0 476,441,963
1,000,000.0 952,883,926
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá