Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


HRK MAD
coinmill.com
5.00 7.2
10.00 14.4
20.00 28.8
50.00 72.0
100.00 144.0
200.00 288.0
500.00 719.8
1000.00 1439.6
2000.00 2879.2
5000.00 7197.8
10,000.00 14,395.6
20,000.00 28,791.2
50,000.00 71,978.0
100,000.00 143,956.2
200,000.00 287,912.4
500,000.00 719,781.0
1,000,000.00 1,439,561.8
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MAD HRK
coinmill.com
5.0 3.47
10.0 6.95
20.0 13.89
50.0 34.73
100.0 69.47
200.0 138.93
500.0 347.33
1000.0 694.66
2000.0 1389.31
5000.0 3473.28
10,000.0 6946.56
20,000.0 13,893.12
50,000.0 34,732.79
100,000.0 69,465.58
200,000.0 138,931.16
500,000.0 347,327.89
1,000,000.0 694,655.79
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá