Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


KMF MAD
coinmill.com
500.00 10.8
1000.00 21.6
2000.00 43.4
5000.00 108.4
10,000.00 216.8
20,000.00 433.6
50,000.00 1083.8
100,000.00 2167.6
200,000.00 4335.0
500,000.00 10,837.8
1,000,000.00 21,675.4
2,000,000.00 43,351.0
5,000,000.00 108,377.4
10,000,000.00 216,754.6
20,000,000.00 433,509.2
50,000,000.00 1,083,773.0
100,000,000.00 2,167,546.2
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MAD KMF
coinmill.com
5.0 230.70
10.0 461.35
20.0 922.70
50.0 2306.75
100.0 4613.50
200.0 9227.00
500.0 23,067.55
1000.0 46,135.10
2000.0 92,270.25
5000.0 230,675.60
10,000.0 461,351.20
20,000.0 922,702.35
50,000.0 2,306,755.95
100,000.0 4,613,511.85
200,000.0 9,227,023.75
500,000.0 23,067,559.35
1,000,000.0 46,135,118.70
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá