Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MAD MUR
coinmill.com
5.0 18.80
10.0 37.59
20.0 75.18
50.0 187.96
100.0 375.92
200.0 751.84
500.0 1879.59
1000.0 3759.19
2000.0 7518.38
5000.0 18,795.95
10,000.0 37,591.90
20,000.0 75,183.80
50,000.0 187,959.50
100,000.0 375,918.99
200,000.0 751,837.98
500,000.0 1,879,594.95
1,000,000.0 3,759,189.90
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MUR MAD
coinmill.com
20.00 5.4
50.00 13.4
100.00 26.6
200.00 53.2
500.00 133.0
1000.00 266.0
2000.00 532.0
5000.00 1330.0
10,000.00 2660.2
20,000.00 5320.2
50,000.00 13,300.8
100,000.00 26,601.4
200,000.00 53,203.0
500,000.00 133,007.4
1,000,000.00 266,014.8
2,000,000.00 532,029.6
5,000,000.00 1,330,073.8
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá