Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


MAD PKR
coinmill.com
5.0 73.47
10.0 146.94
20.0 293.89
50.0 734.72
100.0 1469.45
200.0 2938.89
500.0 7347.23
1000.0 14,694.46
2000.0 29,388.92
5000.0 73,472.31
10,000.0 146,944.62
20,000.0 293,889.25
50,000.0 734,723.12
100,000.0 1,469,446.25
200,000.0 2,938,892.49
500,000.0 7,347,231.23
1,000,000.0 14,694,462.47
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PKR MAD
coinmill.com
100.00 6.8
200.00 13.6
500.00 34.0
1000.00 68.0
2000.00 136.2
5000.00 340.2
10,000.00 680.6
20,000.00 1361.0
50,000.00 3402.6
100,000.00 6805.2
200,000.00 13,610.6
500,000.00 34,026.4
1,000,000.00 68,052.8
2,000,000.00 136,105.6
5,000,000.00 340,264.2
10,000,000.00 680,528.4
20,000,000.00 1,361,057.0
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá