Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu RON có thể được viết L. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


MAD RON
coinmill.com
5.0 2.21
10.0 4.43
20.0 8.85
50.0 22.13
100.0 44.26
200.0 88.53
500.0 221.31
1000.0 442.63
2000.0 885.26
5000.0 2213.15
10,000.0 4426.30
20,000.0 8852.59
50,000.0 22,131.48
100,000.0 44,262.96
200,000.0 88,525.93
500,000.0 221,314.82
1,000,000.0 442,629.64
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
RON MAD
coinmill.com
5.00 11.2
10.00 22.6
20.00 45.2
50.00 113.0
100.00 226.0
200.00 451.8
500.00 1129.6
1000.00 2259.2
2000.00 4518.4
5000.00 11,296.2
10,000.00 22,592.2
20,000.00 45,184.6
50,000.00 112,961.2
100,000.00 225,922.6
200,000.00 451,845.0
500,000.00 1,129,612.6
1,000,000.00 2,259,225.0
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá