Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 4 chữ số có nghĩa.


MAD RWF
coinmill.com
5.0 467
10.0 933
20.0 1867
50.0 4667
100.0 9333
200.0 18,667
500.0 46,667
1000.0 93,333
2000.0 186,667
5000.0 466,667
10,000.0 933,333
20,000.0 1,866,667
50,000.0 4,666,667
100,000.0 9,333,333
200,000.0 18,666,667
500,000.0 46,666,667
1,000,000.0 93,333,333
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
RWF MAD
coinmill.com
500 5.4
1000 10.8
2000 21.4
5000 53.6
10,000 107.2
20,000 214.2
50,000 535.8
100,000 1071.4
200,000 2142.8
500,000 5357.2
1,000,000 10,714.2
2,000,000 21,428.6
5,000,000 53,571.4
10,000,000 107,142.8
20,000,000 214,285.8
50,000,000 535,714.2
100,000,000 1,071,428.6
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá