Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MAD SAR
coinmill.com
5.0 2
10.0 4
20.0 8
50.0 19
100.0 39
200.0 78
500.0 195
1000.0 389
2000.0 779
5000.0 1947
10,000.0 3895
20,000.0 7789
50,000.0 19,474
100,000.0 38,947
200,000.0 77,895
500,000.0 194,737
1,000,000.0 389,474
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SAR MAD
coinmill.com
2 5.2
5 12.8
10 25.6
20 51.4
50 128.4
100 256.8
200 513.6
500 1283.8
1000 2567.6
2000 5135.2
5000 12,837.8
10,000 25,675.6
20,000 51,351.4
50,000 128,378.4
100,000 256,756.8
200,000 513,513.4
500,000 1,283,783.6
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá