Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MAD VEF
coinmill.com
5.0 131,736
10.0 263,472
20.0 526,944
50.0 1,317,361
100.0 2,634,722
200.0 5,269,444
500.0 13,173,611
1000.0 26,347,222
2000.0 52,694,444
5000.0 131,736,111
10,000.0 263,472,222
20,000.0 526,944,444
50,000.0 1,317,361,111
100,000.0 2,634,722,222
200,000.0 5,269,444,444
500,000.0 13,173,611,111
1,000,000.0 26,347,222,222
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF MAD
coinmill.com
200,000 7.6
500,000 19.0
1,000,000 38.0
2,000,000 76.0
5,000,000 189.8
10,000,000 379.6
20,000,000 759.0
50,000,000 1897.8
100,000,000 3795.4
200,000,000 7591.0
500,000,000 18,977.4
1,000,000,000 37,954.6
2,000,000,000 75,909.4
5,000,000,000 189,773.4
10,000,000,000 379,546.6
20,000,000,000 759,093.4
50,000,000,000 1,897,733.2
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá