Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MAD XOF
coinmill.com
5.0 311
10.0 621
20.0 1243
50.0 3107
100.0 6214
200.0 12,429
500.0 31,072
1000.0 62,143
2000.0 124,286
5000.0 310,716
10,000.0 621,432
20,000.0 1,242,865
50,000.0 3,107,162
100,000.0 6,214,324
200,000.0 12,428,647
500,000.0 31,071,619
1,000,000.0 62,143,237
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XOF MAD
coinmill.com
500 8.0
1000 16.0
2000 32.2
5000 80.4
10,000 161.0
20,000 321.8
50,000 804.6
100,000 1609.2
200,000 3218.4
500,000 8046.0
1,000,000 16,091.8
2,000,000 32,183.8
5,000,000 80,459.2
10,000,000 160,918.6
20,000,000 321,837.2
50,000,000 804,592.8
100,000,000 1,609,185.6
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá