Công cụ chuyển đổi giữa Ma-rốc Điaham (MAD) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ma-rốc Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rand Nam Phi hoặc Ma-rốc Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


MAD ZAR
coinmill.com
5.0 7.60
10.0 15.25
20.0 30.45
50.0 76.15
100.0 152.30
200.0 304.60
500.0 761.50
1000.0 1522.95
2000.0 3045.95
5000.0 7614.85
10,000.0 15,229.75
20,000.0 30,459.45
50,000.0 76,148.65
100,000.0 152,297.30
200,000.0 304,594.60
500,000.0 761,486.50
1,000,000.0 1,522,973.05
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
ZAR MAD
coinmill.com
10.00 6.6
20.00 13.2
50.00 32.8
100.00 65.6
200.00 131.4
500.00 328.4
1000.00 656.6
2000.00 1313.2
5000.00 3283.0
10,000.00 6566.2
20,000.00 13,132.2
50,000.00 32,830.6
100,000.00 65,661.0
200,000.00 131,322.0
500,000.00 328,305.2
1,000,000.00 656,610.4
2,000,000.00 1,313,220.8
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá