Công cụ chuyển đổi giữa MaxCoin (MAX) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của MaxCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc MaxCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


MAX XAL
coinmill.com
200.000 0.00
500.000 0.00
1000.000 0.00
2000.000 0.00
5000.000 0.01
10,000.000 0.01
20,000.000 0.03
50,000.000 0.07
100,000.000 0.14
200,000.000 0.28
500,000.000 0.70
1,000,000.000 1.40
2,000,000.000 2.81
5,000,000.000 7.02
10,000,000.000 14.04
20,000,000.000 28.08
50,000,000.000 70.20
MAX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XAL MAX
coinmill.com
0.00 356.129
0.00 712.257
0.00 1424.515
0.01 3561.287
0.01 7122.574
0.02 14,245.148
0.05 35,612.870
0.10 71,225.740
0.20 142,451.479
0.50 356,128.698
1.00 712,257.396
2.00 1,424,514.791
5.00 3,561,286.978
10.00 7,122,573.957
20.00 14,245,147.913
50.00 35,612,869.783
100.00 71,225,739.565
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá