Công cụ chuyển đổi giữa Moldovan Leu (MDL) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Moldovan Leu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa.


KHR MDL
coinmill.com
5000 21.57
10,000 43.14
20,000 86.28
50,000 215.70
100,000 431.40
200,000 862.79
500,000 2156.98
1,000,000 4313.96
2,000,000 8627.93
5,000,000 21,569.82
10,000,000 43,139.65
20,000,000 86,279.29
50,000,000 215,698.23
100,000,000 431,396.46
200,000,000 862,792.92
500,000,000 2,156,982.31
1,000,000,000 4,313,964.61
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MDL KHR
coinmill.com
10.00 2300
20.00 4600
50.00 11,600
100.00 23,200
200.00 46,400
500.00 115,900
1000.00 231,800
2000.00 463,600
5000.00 1,159,000
10,000.00 2,318,100
20,000.00 4,636,100
50,000.00 11,590,300
100,000.00 23,180,500
200,000.00 46,361,100
500,000.00 115,902,700
1,000,000.00 231,805,300
2,000,000.00 463,610,700
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá