Công cụ chuyển đổi giữa Moldovan Leu (MDL) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Moldovan Leu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


MDL MNT
coinmill.com
10.00 1511
20.00 3023
50.00 7557
100.00 15,113
200.00 30,227
500.00 75,567
1000.00 151,135
2000.00 302,270
5000.00 755,674
10,000.00 1,511,348
20,000.00 3,022,696
50,000.00 7,556,739
100,000.00 15,113,479
200,000.00 30,226,958
500,000.00 75,567,394
1,000,000.00 151,134,788
2,000,000.00 302,269,576
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MNT MDL
coinmill.com
2000 13.23
5000 33.08
10,000 66.17
20,000 132.33
50,000 330.83
100,000 661.66
200,000 1323.32
500,000 3308.31
1,000,000 6616.61
2,000,000 13,233.22
5,000,000 33,083.05
10,000,000 66,166.10
20,000,000 132,332.21
50,000,000 330,830.52
100,000,000 661,661.03
200,000,000 1,323,322.07
500,000,000 3,308,305.17
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá