Công cụ chuyển đổi giữa Moldovan Leu (MDL) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Moldovan Leu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


MDL NPR
coinmill.com
10.00 65.75
20.00 131.45
50.00 328.65
100.00 657.25
200.00 1314.55
500.00 3286.35
1000.00 6572.70
2000.00 13,145.45
5000.00 32,863.60
10,000.00 65,727.15
20,000.00 131,454.35
50,000.00 328,635.80
100,000.00 657,271.65
200,000.00 1,314,543.30
500,000.00 3,286,358.20
1,000,000.00 6,572,716.40
2,000,000.00 13,145,432.85
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NPR MDL
coinmill.com
100.00 15.21
200.00 30.43
500.00 76.07
1000.00 152.14
2000.00 304.29
5000.00 760.72
10,000.00 1521.44
20,000.00 3042.88
50,000.00 7607.20
100,000.00 15,214.41
200,000.00 30,428.82
500,000.00 76,072.05
1,000,000.00 152,144.10
2,000,000.00 304,288.19
5,000,000.00 760,720.48
10,000,000.00 1,521,440.96
20,000,000.00 3,042,881.93
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá