Công cụ chuyển đổi giữa Moldovan Leu (MDL) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Moldovan Leu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


MDL SNT
coinmill.com
10.00 40.082
20.00 80.164
50.00 200.410
100.00 400.819
200.00 801.638
500.00 2004.095
1000.00 4008.191
2000.00 8016.381
5000.00 20,040.953
10,000.00 40,081.905
20,000.00 80,163.810
50,000.00 200,409.525
100,000.00 400,819.050
200,000.00 801,638.100
500,000.00 2,004,095.250
1,000,000.00 4,008,190.501
2,000,000.00 8,016,381.001
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SNT MDL
coinmill.com
50.000 12.47
100.000 24.95
200.000 49.90
500.000 124.74
1000.000 249.49
2000.000 498.98
5000.000 1247.45
10,000.000 2494.89
20,000.000 4989.78
50,000.000 12,474.46
100,000.000 24,948.91
200,000.000 49,897.83
500,000.000 124,744.57
1,000,000.000 249,489.14
2,000,000.000 498,978.28
5,000,000.000 1,247,445.70
10,000,000.000 2,494,891.40
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá