Công cụ chuyển đổi giữa Moldovan Leu (MDL) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Moldovan Leu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


MDL UAH
coinmill.com
10.00 14.11
20.00 28.21
50.00 70.53
100.00 141.06
200.00 282.12
500.00 705.30
1000.00 1410.61
2000.00 2821.21
5000.00 7053.03
10,000.00 14,106.05
20,000.00 28,212.10
50,000.00 70,530.25
100,000.00 141,060.50
200,000.00 282,121.01
500,000.00 705,302.52
1,000,000.00 1,410,605.03
2,000,000.00 2,821,210.06
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UAH MDL
coinmill.com
20.00 14.18
50.00 35.45
100.00 70.89
200.00 141.78
500.00 354.46
1000.00 708.92
2000.00 1417.83
5000.00 3544.58
10,000.00 7089.16
20,000.00 14,178.31
50,000.00 35,445.78
100,000.00 70,891.57
200,000.00 141,783.13
500,000.00 354,457.83
1,000,000.00 708,915.66
2,000,000.00 1,417,831.33
5,000,000.00 3,544,578.31
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá