Công cụ chuyển đổi giữa Moldovan Leu (MDL) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Moldovan Leu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


MDL XAL
coinmill.com
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.01
1000.00 0.02
2000.00 0.05
5000.00 0.12
10,000.00 0.23
20,000.00 0.47
50,000.00 1.17
100,000.00 2.35
200,000.00 4.69
500,000.00 11.74
1,000,000.00 23.47
2,000,000.00 46.95
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAL MDL
coinmill.com
0.00 21.30
0.00 42.60
0.00 85.20
0.01 213.01
0.01 426.02
0.02 852.05
0.05 2130.12
0.10 4260.24
0.20 8520.48
0.50 21,301.20
1.00 42,602.41
2.00 85,204.82
5.00 213,012.05
10.00 426,024.10
20.00 852,048.19
50.00 2,130,120.48
100.00 4,260,240.96
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá