Công cụ chuyển đổi giữa Moldovan Leu (MDL) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Moldovan Leu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


MDL XEM
coinmill.com
10.00 13.044
20.00 26.087
50.00 65.219
100.00 130.437
200.00 260.874
500.00 652.185
1000.00 1304.371
2000.00 2608.742
5000.00 6521.854
10,000.00 13,043.708
20,000.00 26,087.416
50,000.00 65,218.541
100,000.00 130,437.082
200,000.00 260,874.164
500,000.00 652,185.410
1,000,000.00 1,304,370.820
2,000,000.00 2,608,741.640
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XEM MDL
coinmill.com
20.000 15.33
50.000 38.33
100.000 76.67
200.000 153.33
500.000 383.33
1000.000 766.65
2000.000 1533.31
5000.000 3833.27
10,000.000 7666.53
20,000.000 15,333.06
50,000.000 38,332.66
100,000.000 76,665.32
200,000.000 153,330.63
500,000.000 383,326.58
1,000,000.000 766,653.15
2,000,000.000 1,533,306.30
5,000,000.000 3,833,265.76
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá