Công cụ chuyển đổi giữa Moldovan Leu (MDL) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Moldovan Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Moldovan Leu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MDL YER
coinmill.com
10.00 141.270
20.00 282.540
50.00 706.345
100.00 1412.690
200.00 2825.375
500.00 7063.440
1000.00 14,126.875
2000.00 28,253.750
5000.00 70,634.380
10,000.00 141,268.760
20,000.00 282,537.515
50,000.00 706,343.795
100,000.00 1,412,687.585
200,000.00 2,825,375.170
500,000.00 7,063,437.925
1,000,000.00 14,126,875.855
2,000,000.00 28,253,751.705
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER MDL
coinmill.com
200.000 14.16
500.000 35.39
1000.000 70.79
2000.000 141.57
5000.000 353.94
10,000.000 707.87
20,000.000 1415.74
50,000.000 3539.35
100,000.000 7078.71
200,000.000 14,157.41
500,000.000 35,393.53
1,000,000.000 70,787.06
2,000,000.000 141,574.12
5,000,000.000 353,935.30
10,000,000.000 707,870.59
20,000,000.000 1,415,741.19
50,000,000.000 3,539,352.97
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá