Công cụ chuyển đổi giữa Megacoin (MEC) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc Megacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


CNY MEC
coinmill.com
5.0 344.7189
10.0 689.4377
20.0 1378.8755
50.0 3447.1887
100.0 6894.3773
200.0 13,788.7547
500.0 34,471.8867
1000.0 68,943.7735
2000.0 137,887.5470
5000.0 344,718.8675
10,000.0 689,437.7349
20,000.0 1,378,875.4698
50,000.0 3,447,188.6745
100,000.0 6,894,377.3490
200,000.0 13,788,754.6980
500,000.0 34,471,886.7451
1,000,000.0 68,943,773.4902
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MEC CNY
coinmill.com
500.0000 7.5
1000.0000 14.5
2000.0000 29.0
5000.0000 72.5
10,000.0000 145.0
20,000.0000 290.0
50,000.0000 725.0
100,000.0000 1450.5
200,000.0000 2901.0
500,000.0000 7252.5
1,000,000.0000 14,504.5
2,000,000.0000 29,009.0
5,000,000.0000 72,523.0
10,000,000.0000 145,045.5
20,000,000.0000 290,091.5
50,000,000.0000 725,228.5
100,000,000.0000 1,450,457.5
MEC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá