Công cụ chuyển đổi giữa Megacoin (MEC) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Megacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


HKD MEC
coinmill.com
5.0 313.8464
10.0 627.6929
20.0 1255.3857
50.0 3138.4643
100.0 6276.9287
200.0 12,553.8573
500.0 31,384.6434
1000.0 62,769.2867
2000.0 125,538.5735
5000.0 313,846.4336
10,000.0 627,692.8673
20,000.0 1,255,385.7346
50,000.0 3,138,464.3364
100,000.0 6,276,928.6728
200,000.0 12,553,857.3456
500,000.0 31,384,643.3639
1,000,000.0 62,769,286.7278
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MEC HKD
coinmill.com
500.0000 8.0
1000.0000 15.9
2000.0000 31.9
5000.0000 79.7
10,000.0000 159.3
20,000.0000 318.6
50,000.0000 796.6
100,000.0000 1593.1
200,000.0000 3186.3
500,000.0000 7965.7
1,000,000.0000 15,931.4
2,000,000.0000 31,862.7
5,000,000.0000 79,656.8
10,000,000.0000 159,313.6
20,000,000.0000 318,627.2
50,000,000.0000 796,567.9
100,000,000.0000 1,593,135.8
MEC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá