Công cụ chuyển đổi giữa Megacoin (MEC) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Megacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Megacoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS MEC
coinmill.com
2.00 277.2945
5.00 693.2362
10.00 1386.4724
20.00 2772.9448
50.00 6932.3620
100.00 13,864.7240
200.00 27,729.4480
500.00 69,323.6201
1000.00 138,647.2402
2000.00 277,294.4805
5000.00 693,236.2012
10,000.00 1,386,472.4023
20,000.00 2,772,944.8047
50,000.00 6,932,362.0117
100,000.00 13,864,724.0234
200,000.00 27,729,448.0468
500,000.00 69,323,620.1170
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
MEC ILS
coinmill.com
500.0000 3.61
1000.0000 7.21
2000.0000 14.43
5000.0000 36.06
10,000.0000 72.13
20,000.0000 144.25
50,000.0000 360.63
100,000.0000 721.25
200,000.0000 1442.51
500,000.0000 3606.27
1,000,000.0000 7212.55
2,000,000.0000 14,425.10
5,000,000.0000 36,062.74
10,000,000.0000 72,125.49
20,000,000.0000 144,250.98
50,000,000.0000 360,627.44
100,000,000.0000 721,254.89
MEC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá