Công cụ chuyển đổi giữa Megacoin (MEC) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Megacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Megacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Megacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MEC có thể được viết MEC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Megacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MEC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD MEC
coinmill.com
1.000 326.0247
2.000 652.0494
5.000 1630.1235
10.000 3260.2470
20.000 6520.4940
50.000 16,301.2350
100.000 32,602.4700
200.000 65,204.9400
500.000 163,012.3499
1000.000 326,024.6999
2000.000 652,049.3998
5000.000 1,630,123.4994
10,000.000 3,260,246.9988
20,000.000 6,520,493.9976
50,000.000 16,301,234.9940
100,000.000 32,602,469.9880
200,000.000 65,204,939.9761
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MEC LYD
coinmill.com
500.0000 1.534
1000.0000 3.067
2000.0000 6.135
5000.0000 15.336
10,000.0000 30.673
20,000.0000 61.345
50,000.0000 153.363
100,000.0000 306.725
200,000.0000 613.450
500,000.0000 1533.626
1,000,000.0000 3067.252
2,000,000.0000 6134.505
5,000,000.0000 15,336.261
10,000,000.0000 30,672.523
20,000,000.0000 61,345.045
50,000,000.0000 153,362.613
100,000,000.0000 306,725.227
MEC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá