Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Auroracoin (AUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Auroracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Auroracoin hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


AUR MGA
coinmill.com
50.00000 4401
100.00000 8802
200.00000 17,604
500.00000 44,010
1000.00000 88,020
2000.00000 176,040
5000.00000 440,100
10,000.00000 880,199
20,000.00000 1,760,399
50,000.00000 4,400,997
100,000.00000 8,801,994
200,000.00000 17,603,987
500,000.00000 44,009,969
1,000,000.00000 88,019,937
2,000,000.00000 176,039,875
5,000,000.00000 440,099,687
10,000,000.00000 880,199,374
AUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MGA AUR
coinmill.com
2000 22.72212
5000 56.80531
10,000 113.61062
20,000 227.22125
50,000 568.05312
100,000 1136.10624
200,000 2272.21248
500,000 5680.53119
1,000,000 11,361.06239
2,000,000 22,722.12477
5,000,000 56,805.31193
10,000,000 113,610.62385
20,000,000 227,221.24770
50,000,000 568,053.11925
100,000,000 1,136,106.23850
200,000,000 2,272,212.47700
500,000,000 5,680,531.19251
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá