Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


BDT MGA
coinmill.com
50.00 2183
100.00 4366
200.00 8733
500.00 21,832
1000.00 43,665
2000.00 87,329
5000.00 218,324
10,000.00 436,647
20,000.00 873,295
50,000.00 2,183,237
100,000.00 4,366,474
200,000.00 8,732,947
500,000.00 21,832,368
1,000,000.00 43,664,737
2,000,000.00 87,329,474
5,000,000.00 218,323,685
10,000,000.00 436,647,370
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MGA BDT
coinmill.com
2000 45.80
5000 114.51
10,000 229.02
20,000 458.04
50,000 1145.09
100,000 2290.18
200,000 4580.36
500,000 11,450.89
1,000,000 22,901.78
2,000,000 45,803.55
5,000,000 114,508.88
10,000,000 229,017.75
20,000,000 458,035.51
50,000,000 1,145,088.77
100,000,000 2,290,177.54
200,000,000 4,580,355.08
500,000,000 11,450,887.71
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá