Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


BGN MGA
coinmill.com
1.00 2070
2.00 4140
5.00 10,351
10.00 20,702
20.00 41,404
50.00 103,511
100.00 207,022
200.00 414,045
500.00 1,035,112
1000.00 2,070,224
2000.00 4,140,448
5000.00 10,351,120
10,000.00 20,702,240
20,000.00 41,404,480
50,000.00 103,511,201
100,000.00 207,022,401
200,000.00 414,044,802
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MGA BGN
coinmill.com
2000 0.97
5000 2.42
10,000 4.83
20,000 9.66
50,000 24.15
100,000 48.30
200,000 96.61
500,000 241.52
1,000,000 483.04
2,000,000 966.08
5,000,000 2415.20
10,000,000 4830.40
20,000,000 9660.79
50,000,000 24,151.98
100,000,000 48,303.95
200,000,000 96,607.90
500,000,000 241,519.76
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá