Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


BOB MGA
coinmill.com
5.0 2693
10.0 5386
20.0 10,773
50.0 26,932
100.0 53,864
200.0 107,727
500.0 269,318
1000.0 538,636
2000.0 1,077,272
5000.0 2,693,179
10,000.0 5,386,358
20,000.0 10,772,716
50,000.0 26,931,790
100,000.0 53,863,579
200,000.0 107,727,158
500,000.0 269,317,896
1,000,000.0 538,635,792
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MGA BOB
coinmill.com
2000 3.7
5000 9.3
10,000 18.6
20,000 37.1
50,000 92.8
100,000 185.7
200,000 371.3
500,000 928.3
1,000,000 1856.5
2,000,000 3713.1
5,000,000 9282.7
10,000,000 18,565.4
20,000,000 37,130.8
50,000,000 92,827.1
100,000,000 185,654.2
200,000,000 371,308.4
500,000,000 928,271.0
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá