Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang DiamondCoins (DMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoins hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


DMD MGA
coinmill.com
1.0000 2352
2.0000 4703
5.0000 11,759
10.0000 23,517
20.0000 47,034
50.0000 117,586
100.0000 235,171
200.0000 470,342
500.0000 1,175,856
1000.0000 2,351,711
2000.0000 4,703,422
5000.0000 11,758,556
10,000.0000 23,517,112
20,000.0000 47,034,224
50,000.0000 117,585,560
100,000.0000 235,171,119
200,000.0000 470,342,238
DMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MGA DMD
coinmill.com
2000 0.8504
5000 2.1261
10,000 4.2522
20,000 8.5044
50,000 21.2611
100,000 42.5222
200,000 85.0445
500,000 212.6111
1,000,000 425.2223
2,000,000 850.4446
5,000,000 2126.1114
10,000,000 4252.2228
20,000,000 8504.4456
50,000,000 21,261.1141
100,000,000 42,522.2282
200,000,000 85,044.4565
500,000,000 212,611.1411
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá