Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Dominican Peso (DOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dominican Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dominican Peso hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


DOP MGA
coinmill.com
50 3587
100 7174
200 14,347
500 35,869
1000 71,737
2000 143,475
5000 358,687
10,000 717,374
20,000 1,434,748
50,000 3,586,869
100,000 7,173,738
200,000 14,347,476
500,000 35,868,691
1,000,000 71,737,382
2,000,000 143,474,764
5,000,000 358,686,909
10,000,000 717,373,819
DOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MGA DOP
coinmill.com
2000 28
5000 70
10,000 139
20,000 279
50,000 697
100,000 1394
200,000 2788
500,000 6970
1,000,000 13,940
2,000,000 27,879
5,000,000 69,699
10,000,000 139,397
20,000,000 278,795
50,000,000 696,987
100,000,000 1,393,973
200,000,000 2,787,947
500,000,000 6,969,867
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá